top of page

7 Dạng câu hỏi "vàng" khi thiết kế bài giảng elearning giúp nhân sự không chỉ nhớ mà còn áp dụng thành thạo

  • Ảnh của tác giả: Ngọc Nguyễn
    Ngọc Nguyễn
  • 5 ngày trước
  • 9 phút đọc

Bạn có biết rằng, theo nghiên cứu, nhân viên có thể quên đến 70% nội dung đào tạo chỉ trong vòng 24 giờ? Một trong những nguyên nhân lớn nhất đến từ việc học thụ động, thiếu tương tác và không có cơ hội củng cố kiến thức. Đây là một sự lãng phí tài nguyên và nỗ lực đáng báo động cho bất kỳ chương trình đào tạo nào.

Vậy làm thế nào để phá vỡ vòng lặp "học trước quên sau" này? Câu trả lời nằm ở một công cụ bạn có thể đã bỏ qua: các dạng câu hỏi trong elearning.


Bài viết này sẽ chỉ ra cách biến những câu hỏi trong bài giảng elearning từ công cụ "kiểm tra" nhàm chán thành vũ khí mạnh mẽ giúp nhân sự chủ động tư duy, ghi nhớ sâu và sẵn sàng áp dụng kiến thức vào công việc. Chúng ta sẽ cùng khám phá 7 dạng câu hỏi "vàng", cách ứng dụng thực tế cho từng mục tiêu đào tạo, và các lỗi cần tránh để tối ưu hóa hiệu quả học tập.



Tại sao câu hỏi không chỉ để "kiểm tra" mà là để "dạy"?

Trước khi đi vào chi tiết, chúng ta cần thay đổi tư duy. Trong thiết kế bài giảng elearning, câu hỏi không phải là chặng cuối để đánh giá, mà là một phần không thể thiếu của quá trình dạy và học. Một câu hỏi được thiết kế tốt sẽ kích hoạt những cơ chế học tập mạnh mẽ của não bộ.

  • Kích hoạt "Truy xuất chủ động" (Active Recall): Thay vì chỉ đọc hay xem lại thông tin, việc trả lời câu hỏi buộc não bộ phải chủ động "làm việc" để tìm kiếm và truy xuất thông tin đã học. Quá trình này củng cố các kết nối nơ-ron thần kinh, giúp ghi nhớ kiến thức bền vững hơn rất nhiều.

  • Tạo ra "Vòng lặp phản hồi" (Feedback Loop): Mỗi câu trả lời đều nhận được phản hồi ngay lập tức. Người học biết mình đúng ở đâu, sai chỗ nào và quan trọng nhất là tại sao. Vòng lặp này giúp họ nhanh chóng lấp đầy các lỗ hổng kiến thức.

  • Chuyển từ học thụ động sang chủ động: Câu hỏi biến người học từ người tiếp nhận thông tin thụ động thành người tham gia tích cực. Họ phải dừng lại, suy nghĩ, phân tích và đưa ra lựa chọn, một quá trình giúp khắc sâu kiến thức.

  • Xác định lỗ hổng kiến thức: Đối với cả người học và người thiết kế đào tạo, câu hỏi là công cụ chẩn đoán tuyệt vời để biết phần kiến thức nào chưa được nắm vững và cần củng cố thêm.

7 Dạng câu hỏi "vàng" và cách ứng dụng thực tế

Phối hợp đa dạng các loại câu hỏi sẽ giúp bạn đo lường được nhiều cấp độ năng lực của nhân viên, từ ghi nhớ đơn thuần đến khả năng phân tích và giải quyết vấn đề phức tạp.

1. Câu hỏi Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Multiple-Choice Questions - MCQ)

Đây là dạng câu hỏi phổ biến nhất, nhưng không phải lúc nào cũng được sử dụng hiệu quả.

  • Mục đích: Kiểm tra kiến thức nền tảng, sự hiểu biết về các khái niệm, sự kiện, định nghĩa và quy trình cốt lõi.

  • Mẹo thiết kế:

    • Câu hỏi phải rõ ràng, chỉ tập trung vào một vấn đề duy nhất.

    • Các phương án nhiễu (câu trả lời sai) phải hợp lý và có vẻ đáng tin, dựa trên những lỗi sai phổ biến.

    • Tránh các phương án như "Tất cả các đáp án trên" hoặc "Không có đáp án nào đúng" vì chúng không thực sự kiểm tra được sự hiểu biết sâu.

  • Ví dụ:

    • Kém hiệu quả: Quy trình bán hàng của công ty ABC có mấy bước? (Chỉ kiểm tra trí nhớ)

    • Hiệu quả hơn: Bước nào sau đây KHÔNG thuộc quy trình bán hàng 5 bước của công ty ABC? (Đòi hỏi người học phải nhớ và so sánh)


2. Câu hỏi Đúng/Sai (True/False)

Một dạng câu hỏi nhanh gọn để kiểm tra các kiến thức cơ bản một cách nhanh chóng.

  • Mục đích: Đánh giá nhanh sự hiểu biết về các sự thật, quy định, hoặc các phát biểu rõ ràng.

  • Mẹo thiết kế:

    • Chỉ sử dụng cho các mệnh đề tuyệt đối, không có sự mơ hồ.

    • Để tăng độ khó và chiều sâu, hãy yêu cầu người học giải thích ngắn gọn nếu họ chọn "Sai".

  • Ví dụ: “Theo chính sách bảo mật thông tin mới, nhân viên được phép chia sẻ mật khẩu Wi-Fi nội bộ cho khách hàng. Đúng hay Sai?”


3. Câu hỏi Ghép nối (Matching)

Dạng câu hỏi này rất tốt để kiểm tra khả năng nhận diện mối quan hệ giữa các thông tin.

  • Mục đích: Kiểm tra khả năng liên kết giữa các cặp khái niệm, ví dụ như thuật ngữ và định nghĩa, nguyên nhân và kết quả, sản phẩm và tính năng.

  • Mẹo thiết kế:

    • Giữ danh sách ở mỗi cột ngắn gọn (tối đa 5-7 mục) để tránh gây rối.

    • Đảm bảo chỉ có một câu trả lời đúng duy nhất cho mỗi cặp ghép nối.

  • Ví dụ: “Hãy ghép nối tên các phần mềm nội bộ ở Cột A với chức năng chính của chúng ở Cột B.”


4. Câu hỏi Sắp xếp trình tự (Sequencing/Ordering)

Không gì tốt hơn dạng câu hỏi này để đánh giá sự am hiểu về một quy trình chuẩn.

  • Mục đích: Đánh giá sự hiểu biết về các bước thực hiện một công việc theo đúng thứ tự logic.

  • Mẹo thiết kế: Rất hiệu quả cho các nội dung đào tạo về quy trình vận hành chuẩn (SOP), các bước xử lý sự cố, quy trình an toàn lao động.

  • Ví dụ: “Hãy sắp xếp các bước sau theo đúng thứ tự của quy trình xử lý khiếu nại khách hàng, từ bước đầu tiên đến bước cuối cùng.”


5. Câu hỏi Điền vào chỗ trống (Fill-in-the-Blank)

Dạng câu hỏi này yêu cầu người học phải tự mình nhớ lại thông tin mà không có bất kỳ sự gợi ý nào.

  • Mục đích: Kiểm tra khả năng ghi nhớ chính xác một thuật ngữ quan trọng, một con số cụ thể, hoặc một khái niệm then chốt.

  • Mẹo thiết kế:

    • Mỗi câu chỉ nên có 1 hoặc 2 chỗ trống để tránh gây bối rối.

    • Hệ thống cần chấp nhận các biến thể nhỏ (ví dụ: viết hoa/viết thường) nếu có thể.

  • Ví dụ: “Mục tiêu tăng trưởng doanh thu quý 2 của phòng Kinh doanh là ______%.”


6. Câu hỏi Tình huống/Kịch bản (Scenario-Based Questions)

Đây chính là "chìa khóa vàng" để kết nối giữa lý thuyết và thực tế công việc.

  • Mục đích: Đánh giá khả năng ÁP DỤNG kiến thức và kỹ năng vào một bối cảnh công việc thực tế. Dạng câu hỏi này đo lường khả năng ra quyết định và giải quyết vấn đề.

  • Mẹo thiết kế:

    • Xây dựng một kịch bản ngắn gọn, chân thực và gần gũi với công việc hàng ngày của nhân viên.

    • Đưa ra các lựa chọn xử lý tình huống mà mỗi lựa chọn đều có vẻ hợp lý, nhưng chỉ có một lựa chọn là tối ưu nhất dựa trên kiến thức đã học.

  • Ví dụ: “Một khách hàng gọi điện phàn nàn rằng sản phẩm họ mới nhận bị lỗi. Với tư cách là nhân viên Chăm sóc khách hàng, hành động ĐẦU TIÊN của bạn nên là gì?

    • A. Xin lỗi và giải thích rằng đây là lỗi của bộ phận sản xuất.

    • B. Lắng nghe cẩn thận, thể hiện sự đồng cảm và xác nhận lại vấn đề của khách hàng.

    • C. Yêu cầu khách hàng gửi email mô tả chi tiết vấn đề kèm hình ảnh.” [Đề xuất liên kết nội bộ đến bài viết về "Cách xây dựng kịch bản đào tạo hiệu quả"]


7. Câu hỏi Tự luận/Phản ánh (Open-Ended/Reflective Questions)

Dạng câu hỏi này mở ra không gian cho tư duy sâu và sự kết nối cá nhân với nội dung học.

  • Mục đích: Khuyến khích người học suy ngẫm, phân tích, tổng hợp thông tin và chia sẻ quan điểm hoặc kế hoạch hành động của riêng họ.

  • Mẹo thiết kế:

    • Thường không dùng để chấm điểm tự động.

    • Đặt ở cuối một module hoặc một khóa học để người học tổng kết lại những gì quan trọng nhất đối với họ.

  • Ví dụ: “Sau khi học về kỹ năng đưa phản hồi mang tính xây dựng, bạn dự định sẽ áp dụng cụ thể điều gì trong buổi trao đổi 1-1 sắp tới với nhân viên của mình?”



Các lỗi thường gặp khi thiết kế câu hỏi và cách khắc phục

Để câu hỏi thực sự phát huy tác dụng, hãy tránh những sai lầm phổ biến sau:

  • Lỗi 1: Câu hỏi quá dễ hoặc quá khó.

    • Vấn đề: Câu hỏi quá dễ không tạo ra thách thức, trong khi câu hỏi quá khó gây nản lòng và giảm động lực học tập.

    • Khắc phục: Hãy dựa trên Thang đo nhận thức Bloom để thiết kế câu hỏi phù hợp với từng cấp độ mục tiêu học tập, từ Ghi nhớ, Hiểu, Vận dụng, đến Phân tích. [Đề xuất liên kết ngoài đến bài viết uy tín giải thích về Bloom's Taxonomy]

  • Lỗi 2: Ngôn từ mơ hồ, đánh đố.

    • Vấn đề: Người học không hiểu câu hỏi muốn kiểm tra điều gì, dẫn đến trả lời sai dù họ đã nắm vững kiến thức.

    • Khắc phục: Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp và rõ nghĩa. Mỗi câu hỏi chỉ nên tập trung vào một ý tưởng hoặc khái niệm duy nhất.

  • Lỗi 3: Không cung cấp phản hồi giải thích.

    • Vấn đề: Người học chỉ biết mình trả lời "Sai" mà không hiểu tại sao. Điều này làm mất đi cơ hội học hỏi quý giá.

    • Khắc phục: Luôn luôn chuẩn bị phản hồi chi tiết cho cả đáp án đúng và sai. Giải thích tại sao một lựa chọn là đúng và tại sao các lựa chọn khác lại chưa chính xác.

  • Lỗi 4: Lạm dụng một loại câu hỏi.

    • Vấn đề: Việc chỉ sử dụng câu hỏi trắc nghiệm từ đầu đến cuối sẽ gây nhàm chán và không thể đo lường được các kỹ năng bậc cao như áp dụng hay phân tích.

    • Khắc phục: Phối hợp linh hoạt cả 7 dạng câu hỏi đã nêu ở trên để tạo ra trải nghiệm học tập đa dạng, hấp dẫn và đo lường toàn diện hơn.


Kết luận

Câu hỏi trong elearning không đơn thuần là một bài kiểm tra. Chúng là những công cụ sư phạm mạnh mẽ, là cầu nối giữa việc học và việc làm. Bằng cách sử dụng đa dạng 7 dạng câu hỏi trong elearning, bạn không chỉ giúp nhân sự ghi nhớ kiến thức mà còn trao cho họ cơ hội thực hành, suy ngẫm và sẵn sàng áp dụng những gì đã học vào công việc thực tế.

Hãy nhớ rằng, chìa khóa nằm ở việc đặt đúng câu hỏi, vào đúng thời điểm, và luôn cung cấp những phản hồi mang tính xây dựng. Đó là cách bạn biến đào tạo từ một chi phí thành một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Bạn đang áp dụng những dạng câu hỏi nào trong các bài giảng elearning của mình? Hãy chia sẻ kinh nghiệm của bạn ở phần bình luận bên dưới nhé!

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Nên có bao nhiêu câu hỏi trong một module elearning?

Không có một con số cố định. Số lượng câu hỏi phụ thuộc vào độ dài, độ phức tạp của nội dung và mục tiêu học tập. Một quy tắc tốt là đặt 1-2 câu hỏi kiểm tra nhanh (knowledge check) sau mỗi khái niệm hoặc ý tưởng quan trọng (khoảng 5-7 phút nội dung) và một bài quiz ngắn cuối mỗi module.

2. Sự khác biệt giữa câu hỏi kiểm tra kiến thức (knowledge check) và bài thi cuối khóa (assessment) là gì?

Knowledge checks là các câu hỏi không tính điểm, xuất hiện rải rác trong bài giảng để giúp người học tự kiểm tra mức độ hiểu bài và củng cố kiến thức ngay lập tức. Trong khi đó, Assessment (bài thi) thường đặt ở cuối khóa, có tính điểm và mang tính chất đánh giá tổng kết xem người học có đạt được mục tiêu học tập của khóa học hay không.

3. Làm thế nào để viết phản hồi (feedback) hiệu quả cho các câu trả lời?

Một phản hồi hiệu quả cần phải:

  • Cụ thể: Giải thích rõ tại sao câu trả lời là đúng hoặc sai.

  • Mang tính xây dựng: Nếu trả lời sai, hãy hướng dẫn người học suy nghĩ đúng hướng hoặc chỉ cho họ phần nội dung cần xem lại.

  • Kịp thời: Phản hồi cần xuất hiện ngay sau khi người học trả lời.

  • Động viên: Sử dụng ngôn ngữ tích cực để khuyến khích người học, ngay cả khi họ trả lời sai.

 
 
 

Bình luận


  • TikTok
  • Facebook
  • LinkedIn

534 Lê Duẩn, P. Phú Xuân, TP. Huế, Việt Nam

bottom of page